Herhangi bir kelime yazın!

"promos" in Vietnamese

khuyến mãivideo quảng cáo ngắn

Definition

Chỉ các ưu đãi đặc biệt, giảm giá hoặc video quảng cáo ngắn trên TV, radio hoặc Internet để thu hút khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị. Dễ nhầm với 'quảng cáo', nhưng 'promo' nhấn mạnh vào ưu đãi, giảm giá hoặc trailer hơn là quảng cáo thông thường.

Examples

The supermarket has great promos this week.

Siêu thị này có nhiều **khuyến mãi** tuyệt vời trong tuần này.

I saw some cool promos for the new movie online.

Tôi đã xem vài **video quảng cáo** cực ngầu cho bộ phim mới trên mạng.

Are there any holiday promos at this store?

Ở cửa hàng này có **khuyến mãi** dịp lễ nào không?

Did you catch the promos for tonight’s episode? They looked intense!

Bạn đã xem **video quảng cáo** cho tập tối nay chưa? Trông gay cấn thật!

I always wait for the weekend promos before shopping for clothes.

Tôi luôn chờ **khuyến mãi** cuối tuần trước khi mua quần áo.

Most streaming services use short promos to grab your attention before a show starts.

Hầu hết các dịch vụ phát trực tuyến đều sử dụng **video quảng cáo ngắn** để thu hút bạn trước khi chương trình bắt đầu.