"promo" in Vietnamese
Definition
Từ rút gọn của 'promotion', dùng cho quảng cáo, giảm giá hoặc video ngắn giới thiệu sản phẩm, sự kiện hoặc chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Promo' là từ không trang trọng, thường dùng trong bán hàng hoặc giải trí. Khi viết chính thức, dùng 'khuyến mãi' hoặc 'quảng bá' thay thế. 'promo code' là mã giảm giá.
Examples
Did you see the new movie promo?
Bạn đã xem **promo** phim mới chưa?
Enter the promo code to get a discount.
Nhập mã **promo** để nhận giảm giá.
They played a short promo before the TV show started.
Họ đã phát một **promo** ngắn trước khi chương trình TV bắt đầu.
I saw your band’s promo online—looks awesome!
Tôi đã thấy **promo** của ban nhạc bạn trên mạng—rất tuyệt!
Can you send me the promo for next week’s sale?
Bạn có thể gửi cho mình **promo** của đợt giảm giá tuần tới không?
This store has a great promo on shoes today.
Hôm nay cửa hàng này có **promo** giày rất hấp dẫn.