"promise" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói chắc chắn họ sẽ làm điều gì đó hoặc đảm bảo một việc sẽ xảy ra, đó gọi là lời hứa. Từ này vừa là danh từ vừa là động từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'promise' vừa là danh từ vừa là động từ. Các cụm thường gặp: 'make a promise' (đưa ra lời hứa), 'keep a promise' (giữ lời), 'break a promise' (thất hứa), 'promise to do something' (hứa làm gì đó). Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc thể hiện sự tin tưởng, cam kết.
Examples
I promise to help you tomorrow.
Tôi **hứa** sẽ giúp bạn vào ngày mai.
She made a promise to call her mother every week.
Cô ấy đã đưa ra một **lời hứa** sẽ gọi cho mẹ mình mỗi tuần.
It's important to keep your promises.
Việc giữ **lời hứa** rất quan trọng.
Can you really promise you won’t be late this time?
Bạn thực sự có thể **hứa** sẽ không đến trễ lần này không?
He broke his promise again—no surprise there.
Anh ấy lại thất **hứa** nữa rồi—không có gì ngạc nhiên.
I can’t promise anything, but I’ll try my best.
Tôi không thể **hứa** gì, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.