Herhangi bir kelime yazın!

"promiscuity" in Vietnamese

sự phóng túng dục vọngsự quan hệ tình dục với nhiều người

Definition

Sự phóng túng dục vọng là khi ai đó có quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau mà không gắn bó lâu dài. Đây thường được coi là hành vi thiếu cam kết hoặc nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong tranh luận xã hội hoặc đạo đức về tình dục. Có thể gây cảm xúc tiêu cực, nên cân nhắc khi sử dụng và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Promiscuity is not accepted in some cultures.

Ở một số nền văn hóa, **sự phóng túng dục vọng** không được chấp nhận.

Doctors may talk about the risks of promiscuity.

Bác sĩ có thể nói về những nguy cơ của **sự phóng túng dục vọng**.

Promiscuity can increase the chance of getting diseases.

**Sự phóng túng dục vọng** có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

People often judge others for their promiscuity, even when it's not their business.

Nhiều người thường phán xét người khác về **sự phóng túng dục vọng**, dù đó không phải việc của họ.

There's a lot of misunderstanding and stigma around promiscuity.

Có rất nhiều hiểu lầm và kỳ thị xung quanh **sự phóng túng dục vọng**.

Some people see promiscuity as freedom, while others view it negatively.

Một số người coi **sự phóng túng dục vọng** là tự do, trong khi người khác lại nhìn nhận tiêu cực.