"promethean" in Vietnamese
Definition
Miêu tả sáng tạo, ý tưởng mới mẻ, dám phá vỡ quy tắc cũ; lấy cảm hứng từ thần thoại Prometheus.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không phổ biến trong hội thoại thường ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc học thuật. Thường đi với 'promethean spirit', 'promethean vision'.
Examples
The inventor had a promethean vision for the future.
Nhà phát minh có tầm nhìn **phá cách** về tương lai.
Her ideas were truly promethean in the world of science.
Ý tưởng của cô thật sự **phá cách** trong lĩnh vực khoa học.
The artist’s promethean spirit inspired others.
Tinh thần **phá cách** của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho người khác.
That was a promethean breakthrough in technology—you don’t see that every day.
Đó là một bước đột phá **phá cách** trong công nghệ—rất hiếm khi thấy điều đó.
People remember her for her promethean courage in the face of adversity.
Mọi người nhớ đến cô vì sự dũng cảm **phá cách** khi đối mặt khó khăn.
His promethean ideas completely changed how we think about energy.
Những ý tưởng **phá cách** của anh ấy đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về năng lượng.