Herhangi bir kelime yazın!

"projectiles" in Vietnamese

vật bayvật bắn ra

Definition

Vật được ném, bắn hoặc phóng ra phía trước, thường là từ vũ khí hoặc thiết bị, như viên đạn, tên, đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật, quân sự. Không dùng cho vật tự bay như máy bay. Các cụm thường gặp: 'bắn vật bay', 'vật bay nguy hiểm'.

Examples

The soldier dodged several projectiles.

Người lính đã né được vài **vật bay**.

Rocks can be dangerous projectiles in a storm.

Đá có thể trở thành **vật bay** nguy hiểm trong cơn bão.

Ancient armies used arrows as projectiles.

Quân đội cổ đại đã dùng mũi tên làm **vật bắn ra**.

The riot police wore shields to protect themselves from flying projectiles.

Cảnh sát chống bạo động mang khiên để bảo vệ mình khỏi những **vật bay**.

Be careful—kids sometimes throw unexpected projectiles at the playground.

Cẩn thận—trẻ con đôi khi ném những **vật bay** bất ngờ ở sân chơi.

When testing the new catapult, the engineers tracked where the projectiles landed.

Khi thử nghiệm máy bắn đá mới, các kỹ sư đã theo dõi xem **vật bắn ra** rơi ở đâu.