Herhangi bir kelime yazın!

"project on" in Vietnamese

chiếu lênchiếu vào

Definition

Chiếu hình ảnh, ánh sáng hoặc video lên một bề mặt, hoặc (nghĩa bóng) gán cảm xúc hoặc đặc điểm của bạn cho ai đó hoặc cái gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng trong công nghệ: 'project on the wall/screen.' Nghĩa bóng trong tâm lý: 'project anger on someone.' Thường kèm 'on' hoặc 'onto.' Không nhầm với 'project' (danh từ: dự án).

Examples

Can you project on this wall so everyone can see?

Bạn có thể **chiếu lên** tường này cho mọi người cùng xem không?

The movie was projected on a large screen.

Bộ phim đã được **chiếu lên** màn hình lớn.

She tends to project on others when she's upset.

Khi buồn, cô ấy thường **chiếu lên** người khác cảm xúc của mình.

The teacher projected on the whiteboard so the lesson was easier to follow.

Giáo viên đã **chiếu lên** bảng trắng nên bài học dễ hiểu hơn.

It's not fair to project on your friends when you're stressed at work.

Không công bằng khi bạn **chiếu lên** bạn bè cảm giác căng thẳng vì công việc.

You shouldn't project on people your own fears—try to see things from their perspective.

Bạn không nên **chiếu lên** người khác nỗi sợ của mình—hãy thử nhìn nhận theo góc nhìn của họ.