Herhangi bir kelime yazın!

"prohibiting" in Vietnamese

cấm

Definition

Không cho phép điều gì đó xảy ra, đặc biệt là bằng luật pháp hoặc quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh luật pháp, quy định ('cấm hút thuốc'). Không nên nhầm với 'ngăn cản'. Thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Examples

The school has a rule prohibiting cell phones in class.

Trường có quy định **cấm** điện thoại di động trong lớp học.

There is a law prohibiting smoking in restaurants.

Có luật **cấm** hút thuốc trong nhà hàng.

Signs prohibiting entry are posted on the door.

Trên cửa có dán biển báo **cấm** vào.

By prohibiting outside food, the theater keeps things cleaner.

Bằng cách **cấm** mang đồ ăn bên ngoài, rạp hát giữ cho nơi này sạch sẽ hơn.

They're thinking about prohibiting dogs in the park after complaints.

Họ đang cân nhắc **cấm** chó vào công viên sau những phàn nàn.

Instead of prohibiting everything, maybe they should set some limits.

Thay vì **cấm** mọi thứ, có lẽ họ nên đặt ra một số giới hạn.