Herhangi bir kelime yazın!

"progression" in Vietnamese

sự tiến triểnsự phát triển

Definition

Quá trình phát triển dần dần lên trình độ cao hơn hoặc trải qua nhiều giai đoạn trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật. Thường kết hợp với các từ như 'ổn định,' 'tự nhiên,' 'nhanh.' Dùng cho sự phát triển sự nghiệp, kỹ năng, bệnh tật có các giai đoạn rõ ràng. Nhấn mạnh sự tiến về phía trước, không chỉ là quá trình thông thường.

Examples

The progression of her reading skills was impressive.

Sự **tiến triển** kỹ năng đọc của cô ấy rất ấn tượng.

We monitored the progression of the disease every week.

Chúng tôi đã theo dõi **sự tiến triển** của căn bệnh hàng tuần.

There was a clear progression from beginner to advanced levels in the course.

Có một **sự tiến triển** rõ ràng từ cấp độ cơ bản đến nâng cao trong khoá học.

His career progression has been steady but not very fast.

**Sự tiến triển** sự nghiệp của anh ấy ổn định nhưng không nhanh lắm.

I’m happy with the progression I’ve seen in my fitness routine.

Tôi hài lòng với **sự tiến triển** tôi nhận thấy trong lịch tập thể dục của mình.

Let’s look at the progression of ideas in your essay.

Hãy xem **sự phát triển** ý tưởng trong bài luận của bạn.