"progresses" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một điều gì đó phát triển, tiến lên hoặc cải thiện theo thời gian. Thường dùng khi nói đến sự tiến bộ hướng tới mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Phổ biến với 'project', 'bệnh', v.v. Đừng nhầm với 'process': 'progress' là tiến lên.
Examples
The project progresses every week.
Dự án **tiến triển** mỗi tuần.
As the story progresses, it gets more exciting.
Câu chuyện càng **tiến triển**, càng trở nên hấp dẫn.
Her English progresses quickly.
Tiếng Anh của cô ấy **tiến triển** rất nhanh.
If the disease progresses, we'll need to change the treatment.
Nếu bệnh **tiến triển**, chúng ta sẽ cần đổi phương pháp điều trị.
The conversation progresses, and everyone starts to relax.
Cuộc trò chuyện **tiến triển**, và mọi người bắt đầu thư giãn.
He's improving a lot as his training progresses.
Anh ấy tiến bộ nhiều khi quá trình luyện tập của mình **tiến triển**.