Herhangi bir kelime yazın!

"progress with" in Vietnamese

tiến triển vớitiến bộ với

Definition

Chỉ việc bạn đang tiến lên hoặc cải thiện trong một công việc, dự án hoặc mối quan hệ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này được dùng cả trong công việc lẫn đời sống cá nhân, như 'progress with your studies' hoặc 'progress with a plan'. Thường đi với danh từ chỉ nhiệm vụ, dự án hoặc mối quan hệ.

Examples

I am progressing with my homework.

Tôi đang **tiến triển với** bài tập về nhà của mình.

She is progressing with her English studies.

Cô ấy đang **tiến triển với** việc học tiếng Anh của mình.

We need to progress with this project soon.

Chúng ta cần **tiến triển với** dự án này sớm.

How are you progressing with your new job so far?

Bạn đã **tiến triển với** công việc mới như thế nào rồi?

We're finally progressing with our renovation after so many delays.

Sau rất nhiều lần trì hoãn, cuối cùng chúng tôi cũng đang **tiến triển với** việc cải tạo.

Let me know if you progress with any of those ideas.

Cho tôi biết nếu bạn **tiến triển với** bất kỳ ý tưởng nào trong số đó nhé.