Herhangi bir kelime yazın!

"profundity" in Vietnamese

sự sâu sắc

Definition

Chỉ sự sâu sắc trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc kiến thức, thường mang ý nghĩa trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn viết hoặc môi trường học thuật để nói về chiều sâu trong suy nghĩ hoặc cảm xúc. Không dùng cho các vật thể vật lý. Thường gặp trong cụm như 'profundity of thought', 'profundity of emotion'.

Examples

The profundity of her speech impressed everyone.

**Sự sâu sắc** trong bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

Many admire the profundity of his books.

Nhiều người ngưỡng mộ **sự sâu sắc** của các cuốn sách của ông ấy.

Children may not understand the profundity of some stories.

Trẻ em có thể không hiểu hết **sự sâu sắc** của một vài câu chuyện.

His comment had more profundity than I expected.

Nhận xét của anh ấy có nhiều **sự sâu sắc** hơn tôi nghĩ.

People don’t always notice the profundity behind his humor.

Mọi người không phải lúc nào cũng nhận ra **sự sâu sắc** đằng sau sự hài hước của anh ấy.

The film’s profundity makes you think about life differently.

**Sự sâu sắc** của bộ phim khiến bạn suy nghĩ khác về cuộc sống.