Herhangi bir kelime yazın!

"profitability" in Vietnamese

khả năng sinh lợi – lợi nhuận

Definition

Khả năng sinh lợi là mức độ một doanh nghiệp hoặc hoạt động tạo ra lợi nhuận sau khi đã trừ các chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kinh tế. Ví dụ: 'tăng khả năng sinh lợi', 'phân tích lợi nhuận'. Không dùng cho cá nhân hoặc chủ đề phi tài chính.

Examples

The company's profitability increased last year.

**Khả năng sinh lợi** của công ty đã tăng lên vào năm ngoái.

We need to check the profitability of this project.

Chúng ta cần kiểm tra **khả năng sinh lợi** của dự án này.

Good management can improve a company's profitability.

Quản lý tốt có thể cải thiện **khả năng sinh lợi** của công ty.

Investors always pay attention to the profitability before buying shares.

Nhà đầu tư luôn chú ý đến **khả năng sinh lợi** trước khi mua cổ phiếu.

Rising costs are hurting the restaurant’s profitability this year.

Chi phí tăng đang ảnh hưởng đến **khả năng sinh lợi** của nhà hàng năm nay.

They’re launching new products to boost overall profitability.

Họ đang ra mắt sản phẩm mới để tăng **khả năng sinh lợi** tổng thể.