Herhangi bir kelime yazın!

"profit from" in Vietnamese

thu lợi từhưởng lợi từ

Definition

Nhận được lợi ích hoặc kiếm tiền từ một tình huống, sự kiện hoặc cơ hội nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, báo chí. Có thể chỉ cả lợi ích vật chất hoặc phi vật chất. Thường dùng với 'ai đó thu lợi từ cái gì'.

Examples

The company profits from selling eco-friendly products.

Công ty này **thu lợi từ** việc bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.

She profited from her mistakes by learning from them.

Cô ấy đã **thu lợi từ** sai lầm của mình bằng cách học hỏi từ chúng.

Many people profit from online businesses today.

Ngày nay, nhiều người **thu lợi từ** kinh doanh trực tuyến.

Insurance companies often profit from customers who don't file claims.

Các công ty bảo hiểm thường **thu lợi từ** những khách hàng không nộp yêu cầu bồi thường.

He tried to profit from his friend’s trouble, but it didn’t work.

Anh ấy đã cố **thu lợi từ** rắc rối của bạn mình nhưng không thành công.

Smart investors know how to profit from market changes.

Nhà đầu tư thông minh biết cách **thu lợi từ** biến động của thị trường.