Herhangi bir kelime yazın!

"profit by" in Vietnamese

hưởng lợi từrút ra lợi ích từ

Definition

Tận dụng một cơ hội, trải nghiệm, hoặc bài học để được lợi hoặc có ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ có sắc thái trang trọng, thường nhấn mạnh việc học hỏi, phát triển bản thân hơn là lợi ích vật chất. 'profit by your mistakes' nghĩa là học từ lỗi lầm.

Examples

We can profit by studying other people's experiences.

Chúng ta có thể **hưởng lợi từ** việc học hỏi kinh nghiệm của người khác.

She learned to profit by her mistakes.

Cô ấy học cách **rút ra lợi ích từ** những sai lầm của mình.

We should profit by this opportunity.

Chúng ta nên **hưởng lợi từ** cơ hội này.

Smart people profit by the lessons of the past instead of repeating mistakes.

Người thông minh **rút ra lợi ích từ** bài học trong quá khứ thay vì mắc lại sai lầm.

You can really profit by listening to her advice—she knows what she's talking about.

Bạn thực sự có thể **hưởng lợi từ** việc nghe lời khuyên của cô ấy—cô ấy rất hiểu chuyện.

Not everyone knows how to profit by a small chance, but it can make a big difference.

Không phải ai cũng biết cách **hưởng lợi từ** một cơ hội nhỏ, nhưng nó có thể tạo nên sự khác biệt lớn.