"professorship" in Vietnamese
Definition
Chức giáo sư là vị trí hoặc danh hiệu giáo sư tại một trường đại học, thường mang tính lâu dài hoặc danh giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật. Thường gắn liền với chuyên ngành cụ thể như 'chức giáo sư ngành hóa'. Hiếm khi dùng ngoài trường đại học.
Examples
She accepted a professorship at the university.
Cô ấy đã nhận **chức giáo sư** tại trường đại học.
My father held a professorship in mathematics.
Cha tôi giữ **chức giáo sư** ngành toán học.
He applied for a professorship in chemistry.
Anh ấy đã ứng tuyển **chức giáo sư** ngành hóa học.
Landing a professorship at Harvard was her lifelong dream.
Đạt được **chức giáo sư** tại Harvard là mơ ước cả đời của cô ấy.
After years of research, he was finally awarded a professorship.
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy được trao **chức giáo sư**.
Not everyone with a PhD gets a professorship right away.
Không phải ai có bằng tiến sĩ cũng nhận được **chức giáo sư** ngay lập tức.