Herhangi bir kelime yazın!

"professorial" in Vietnamese

giống giáo sưkiểu giáo sư

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó có phong thái, tác phong hoặc diện mạo như một giáo sư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả thái độ, cách cư xử hoặc vẻ ngoài mang nét học giả như giáo sư. Đôi khi mang ý hài hước hoặc hơi quá trịnh trọng. Ví dụ: 'professorial look', 'professorial manner'.

Examples

He gave me a professorial explanation about the stars.

Anh ấy đã giải thích về các ngôi sao một cách **giống giáo sư**.

She wore a professorial jacket to the meeting.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác **kiểu giáo sư** đến cuộc họp.

His voice sounded very professorial when he spoke.

Khi anh ấy nói, giọng của anh nghe rất **giống giáo sư**.

He adjusted his glasses in a professorial way before starting the lecture.

Anh ấy chỉnh kính theo cách **giống giáo sư** trước khi bắt đầu bài giảng.

Everyone laughed when she used her professorial tone to explain the rules.

Mọi người đều cười khi cô ấy giải thích các quy tắc với giọng **giống giáo sư**.

His friends tease him about his professorial hair and love for books.

Bạn bè trêu anh ấy về mái tóc **kiểu giáo sư** và tình yêu sách.