Herhangi bir kelime yazın!

"professional victim" in Vietnamese

nạn nhân chuyên nghiệp

Definition

Người thường xuyên tự nhận mình là nạn nhân trong nhiều tình huống để được thông cảm, tránh trách nhiệm hoặc thao túng người khác; không phải là thuật ngữ chính thức hay y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, đôi khi mang tính mỉa mai hoặc chỉ trích. Phổ biến trên mạng xã hội, tranh luận hay trò chuyện cá nhân. Cụm từ này có thể bị xem là buộc tội hoặc coi thường; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He always acts like a professional victim when things don't go his way.

Mỗi khi mọi chuyện không như ý, anh ấy luôn làm như một **nạn nhân chuyên nghiệp**.

Some people become a professional victim to get attention.

Một số người trở thành **nạn nhân chuyên nghiệp** để gây chú ý.

Calling someone a professional victim can hurt their feelings.

Gọi ai đó là **nạn nhân chuyên nghiệp** có thể làm tổn thương cảm xúc của họ.

She's such a professional victim—every little problem turns into a huge tragedy for her.

Cô ấy đúng là **nạn nhân chuyên nghiệp**—mọi vấn đề nhỏ đều bị làm to chuyện lên.

Don’t play the professional victim—take some responsibility for what happened.

Đừng đóng vai **nạn nhân chuyên nghiệp**—hãy nhận một phần trách nhiệm về những gì đã xảy ra.

On social media, you’ll find at least one professional victim in every heated debate.

Trên mạng xã hội, trong bất kỳ tranh luận nào cũng có ít nhất một **nạn nhân chuyên nghiệp**.