Herhangi bir kelime yazın!

"profession" in Vietnamese

nghề nghiệpnghề (chuyên môn)

Definition

Nghề nghiệp là công việc cần kiến thức, kỹ năng hoặc đào tạo chuyên môn. Thường dùng cho các lĩnh vực đòi hỏi trình độ cao như y tế, luật, hoặc giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghề nghiệp' trang trọng hơn 'công việc' và chỉ toàn lĩnh vực, không phải vị trí cụ thể. Cụm từ hay dùng: 'nghề y', 'nghề giáo', 'làm nghề luật'.

Examples

Teaching is a respected profession.

Dạy học là một **nghề nghiệp** được tôn trọng.

She chose nursing as her profession.

Cô ấy chọn điều dưỡng làm **nghề nghiệp** của mình.

What profession are you interested in?

Bạn quan tâm đến **nghề nghiệp** nào?

He’s a lawyer by profession, but he writes music on the side.

Anh ấy là luật sư **nghề nghiệp**, nhưng còn sáng tác nhạc nữa.

A lot of people enter the profession because they want to help others.

Nhiều người vào **nghề nghiệp** này vì muốn giúp đỡ người khác.

It’s a demanding profession, and not everyone stays in it long-term.

Đây là một **nghề nghiệp** đòi hỏi cao, không phải ai cũng theo lâu dài.