Herhangi bir kelime yazın!

"profanity" in Vietnamese

lời tục tĩulời xúc phạm tôn giáo

Definition

Từ hoặc ngôn ngữ xúc phạm những điều thiêng liêng, hoặc những lời lẽ thô tục, thiếu lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Profanity' là từ trang trọng, dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc báo chí. Thường dùng trong các cụm như 'dùng profanity', 'ngập tràn profanity'. Ám chỉ cả lời xúc phạm tôn giáo lẫn chửi thề thông thường.

Examples

Please do not use profanity in this classroom.

Xin đừng sử dụng **lời tục tĩu** trong lớp học này.

He was punished for shouting profanity during the game.

Anh ta bị phạt vì la hét **lời tục tĩu** trong trận đấu.

Using profanity is not allowed on television.

Không được phép sử dụng **lời tục tĩu** trên truyền hình.

The movie was full of profanity, so it got an adult rating.

Bộ phim đầy **lời tục tĩu**, nên được xếp hạng dành cho người lớn.

His speech contained no profanity, just strong opinions.

Bài phát biểu của anh ấy không có **lời tục tĩu**, chỉ là ý kiến mạnh mẽ.

People sometimes use profanity when they're very angry or frustrated.

Mọi người đôi khi dùng **lời tục tĩu** khi họ cực kỳ tức giận hoặc thất vọng.