"productivity" in Vietnamese
Definition
Năng suất là chỉ số đo lường lượng công việc hoặc kết quả đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Thường dùng để chỉ sự hiệu quả của cá nhân, nhóm hoặc máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong kinh doanh, kinh tế và phát triển bản thân. Thường đi với các từ như 'increase', 'boost', 'improve'. Không nên nhầm với 'production' là quá trình sản xuất vật phẩm.
Examples
High productivity is important in the workplace.
**Năng suất** cao rất quan trọng tại nơi làm việc.
She wants to increase her productivity this year.
Cô ấy muốn tăng **năng suất** của mình trong năm nay.
Technology can help improve productivity.
Công nghệ có thể giúp cải thiện **năng suất**.
My productivity drops every afternoon after lunch.
**Năng suất** của tôi giảm vào mỗi buổi chiều sau khi ăn trưa.
We're looking for ways to boost team productivity.
Chúng tôi đang tìm cách tăng **năng suất** của nhóm.
Too many meetings can hurt overall productivity.
Quá nhiều cuộc họp có thể ảnh hưởng xấu đến **năng suất** tổng thể.