Herhangi bir kelime yazın!

"productively" in Vietnamese

một cách hiệu quảmột cách năng suất

Definition

Sử dụng thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực một cách hiệu quả để đạt kết quả tốt hoặc hoàn thành nhiều việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'làm việc', 'dành thời gian', 'học tập'. Từ này mang tính trang trọng hoặc trung lập, không phải tiếng lóng. Chỉ hành động hiệu quả, không chỉ đơn giản là bận rộn.

Examples

I spent my morning productively and finished all my homework.

Tôi đã dành buổi sáng một cách **hiệu quả** và hoàn thành hết bài tập về nhà.

She likes to use her free time productively.

Cô ấy thích sử dụng thời gian rảnh **một cách hiệu quả**.

We need to work productively to finish the project on time.

Chúng ta cần làm việc **hiệu quả** để hoàn thành dự án đúng hạn.

After organizing my desk, I felt I could finally work productively again.

Sau khi sắp xếp lại bàn làm việc, tôi cảm thấy mình cuối cùng đã có thể làm việc **hiệu quả** trở lại.

If we use our meetings productively, we can avoid extra emails later.

Nếu chúng ta sử dụng các cuộc họp **một cách hiệu quả**, sẽ tránh được nhiều email sau đó.

Not every day goes productively, and that's okay—just try again tomorrow.

Không phải ngày nào cũng trôi qua **một cách hiệu quả**, và điều đó không sao cả—hãy thử lại vào ngày mai.