Herhangi bir kelime yazın!

"produce" in Vietnamese

sản xuấttạo rarau quả (danh từ)

Definition

Làm ra hoặc tạo ra một cái gì đó. Danh từ chỉ rau và trái cây tươi bán ở cửa hàng hoặc chợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp và văn bản trang trọng. Với nghĩa động từ, thường đi với 'produce results', 'produce a report'... Danh từ 'produce' (rau quả) thường không đếm được. Có thể dùng nghĩa 'xuất trình' giấy tờ (vd. 'produce ID').

Examples

This machine produces clean water.

Máy này **sản xuất** nước sạch.

The farm produces a lot of tomatoes.

Nông trại này **sản xuất** rất nhiều cà chua.

I buy fresh produce at the market every Saturday.

Tôi mua **rau quả** tươi ở chợ mỗi thứ Bảy.

The new policy could produce better results over time.

Chính sách mới có thể **tạo ra** kết quả tốt hơn theo thời gian.

When the officer asked for my license, I produced it from my wallet.

Khi cảnh sát yêu cầu bằng lái, tôi đã **lấy nó ra** từ ví và đưa cho họ.

We should eat the produce we bought before it goes bad.

Chúng ta nên ăn hết **rau quả** đã mua trước khi chúng bị hỏng.