Herhangi bir kelime yazın!

"prodigal" in Vietnamese

hoang phíphung phíđứa con hoang đàng (nghĩa Kinh Thánh)

Definition

Chỉ người tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc hoặc tài nguyên; cũng ám chỉ người rời nhà rồi quay về sau khi phung phí hết những gì mình có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc trong ngữ cảnh 'đứa con hoang đàng' của Kinh Thánh. Không dùng cho tiêu xài nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

The prodigal man spent all his money on parties.

Người đàn ông **hoang phí** ấy đã tiêu hết tiền vào các bữa tiệc.

His prodigal lifestyle left him with nothing.

Lối sống **hoang phí** của anh ấy khiến anh ấy trắng tay.

The father welcomed his prodigal son back home.

Người cha chào đón đứa con **hoang đàng** trở về nhà.

After years of being prodigal, she learned to save and invest well.

Sau nhiều năm **hoang phí**, cô ấy đã học cách tiết kiệm và đầu tư tốt.

It's not easy for a prodigal spender to change overnight.

Không dễ để một người **phung phí** thay đổi chỉ sau một đêm.

Some people call him the prodigal genius of the art world.

Có người gọi anh ấy là thiên tài **hoang phí** của thế giới nghệ thuật.