Herhangi bir kelime yazın!

"procurement" in Vietnamese

mua sắm

Definition

Hoạt động mua hoặc thu thập hàng hóa, dịch vụ cho mục đích kinh doanh hoặc nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh công việc, doanh nghiệp hoặc nhà nước, như 'bộ phận mua sắm', 'mua sắm công'. Không dùng cho mua sắm cá nhân. Bao gồm cả quy trình và chính sách.

Examples

The company is responsible for the procurement of office supplies.

Công ty chịu trách nhiệm về **mua sắm** văn phòng phẩm.

Government procurement must follow specific rules.

**Mua sắm** của chính phủ phải tuân theo các quy định cụ thể.

She works in the procurement department.

Cô ấy làm việc ở phòng **mua sắm**.

Strict procurement policies help avoid corruption in public projects.

Chính sách **mua sắm** nghiêm ngặt giúp tránh tham nhũng trong các dự án công.

Last year, our procurement costs dropped by 15%.

Năm ngoái, chi phí **mua sắm** của chúng tôi đã giảm 15%.

We're streamlining our procurement process to save time and money.

Chúng tôi đang đơn giản hóa quy trình **mua sắm** để tiết kiệm thời gian và chi phí.