Herhangi bir kelime yazın!

"processors" in Vietnamese

bộ vi xử lý

Definition

Bộ vi xử lý là bộ phận điện tử trong máy tính hoặc thiết bị, thực hiện lệnh và xử lý dữ liệu. Chúng còn gọi là CPU.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, tin học. Cụm từ phổ biến: 'fast processors', 'dual-core processors', 'latest processors'. Không dùng cho máy xay thực phẩm, chỉ dùng cho CPU trong máy tính, điện thoại, máy tính bảng.

Examples

New phones have faster processors.

Điện thoại mới có **bộ vi xử lý** nhanh hơn.

Laptops use different processors than desktops.

Laptop dùng **bộ vi xử lý** khác so với máy để bàn.

Most computers have two or more processors.

Hầu hết máy tính đều có hai hoặc nhiều **bộ vi xử lý**.

Gamers always want the latest processors for better performance.

Game thủ luôn muốn những **bộ vi xử lý** mới nhất để chơi mượt hơn.

These processors can multitask, so you can run many apps at once.

Những **bộ vi xử lý** này có thể đa nhiệm, bạn có thể chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.

After upgrading the processors, my PC runs much smoother.

Sau khi nâng cấp **bộ vi xử lý**, máy tính của tôi chạy mượt hơn hẳn.