Herhangi bir kelime yazın!

"procession" in Vietnamese

đoàn rướcđoàn diễu hành (nghi lễ)

Definition

Một nhóm người hoặc xe cộ di chuyển theo hàng lối, thường là trong dịp lễ, sự kiện tôn giáo hay nghi thức trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘procession’ thường dùng cho dịp trang trọng, lễ cưới, tang lễ, tôn giáo, khác với ‘parade’ (lễ hội công cộng, đông vui). Di chuyển chậm, trang nghiêm.

Examples

The procession moved slowly down the street.

**Đoàn rước** di chuyển chậm chạp xuống phố.

There was a funeral procession this morning.

Sáng nay có **đoàn rước** tang lễ.

The wedding procession was beautiful.

**Đoàn rước** đám cưới thật đẹp.

Hundreds joined the annual Easter procession through the city center.

Hàng trăm người tham gia **đoàn rước** Phục Sinh hằng năm qua trung tâm thành phố.

We waited as the colorful procession passed by our café.

Chúng tôi chờ cho đến khi **đoàn rước** đầy màu sắc đi qua quán cà phê của mình.

The city closed roads for the royal procession arriving this afternoon.

Thành phố đã đóng đường để **đoàn rước** hoàng gia đến vào chiều nay.