"proceed from" in Vietnamese
Definition
Đến từ hoặc bị gây ra bởi điều gì đó; bắt nguồn hoặc có kết quả từ một nguồn cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, các tình huống học thuật hoặc pháp lý. Tương tự 'bắt nguồn từ', 'xuất phát từ'.
Examples
Many health problems proceed from poor nutrition.
Nhiều vấn đề sức khỏe **xuất phát từ** dinh dưỡng kém.
The tradition proceeds from ancient customs.
Truyền thống này **xuất phát từ** phong tục cổ xưa.
Her fear proceeds from past experiences.
Nỗi sợ của cô ấy **bắt nguồn từ** những trải nghiệm trong quá khứ.
All of this confusion proceeds from a simple misunderstanding.
Tất cả sự rối loạn này **xuất phát từ** một sự hiểu lầm đơn giản.
The company's policy changes proceeded from new government regulations.
Những thay đổi trong chính sách của công ty **xuất phát từ** các quy định mới của chính phủ.
Sometimes, the best solutions proceed from the simplest ideas.
Đôi khi, những giải pháp tốt nhất **xuất phát từ** những ý tưởng đơn giản nhất.