Herhangi bir kelime yazın!

"probe into" in Vietnamese

điều tra kỹ lưỡngxem xét sâu

Definition

Tìm hiểu hoặc điều tra vấn đề một cách kỹ lưỡng để phát hiện các sự thật chưa rõ ràng hoặc bị ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như báo chí, pháp luật, khoa học. Luôn có đối tượng theo sau ('probe into vấn đề gì đó'). Nghĩa là điều tra kỹ hơn các từ thông thường như 'điều tra'.

Examples

The police will probe into the cause of the accident.

Cảnh sát sẽ **điều tra kỹ lưỡng** nguyên nhân vụ tai nạn.

A journalist decided to probe into the politician’s past.

Một nhà báo quyết định **điều tra kỹ lưỡng** quá khứ của vị chính trị gia.

They plan to probe into the company’s finances.

Họ dự định sẽ **điều tra kỹ lưỡng** tài chính của công ty.

The board launched a team to probe into the recent data breach.

Ban lãnh đạo đã thành lập một nhóm để **điều tra kỹ lưỡng** vụ rò rỉ dữ liệu gần đây.

Reporters tried to probe into why the project failed, but got few answers.

Các phóng viên cố gắng **điều tra kỹ lưỡng** lý do dự án thất bại nhưng nhận được rất ít câu trả lời.

She hates it when people probe into her personal life.

Cô ấy ghét khi người khác **điều tra kỹ lưỡng** đời tư của mình.