Herhangi bir kelime yazın!

"probe for" in Vietnamese

tìm hiểudò hỏi

Definition

Cẩn thận đặt câu hỏi hoặc kiểm tra sâu để tìm ra thông tin ẩn giấu hoặc sự thật. Thường dùng trong các tình huống mang tính điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần tìm thông tin ẩn, không hỏi trực tiếp mà khai thác sâu. Gặp nhiều trong báo chí, nghiên cứu hoặc điều tra ('probe for answers', 'probe for details').

Examples

The police probed for clues at the crime scene.

Cảnh sát đã **tìm hiểu** các manh mối tại hiện trường vụ án.

The teacher probed for the student's real feelings.

Giáo viên đã **dò hỏi** cảm xúc thật của học sinh.

Reporters probed for details about the new law.

Nhà báo đã **tìm hiểu** các chi tiết về luật mới.

He kept probing for information, but I didn't tell him anything.

Anh ta liên tục **dò hỏi** thông tin, nhưng tôi không nói gì.

Sometimes, you have to probe for the truth when people hide it.

Đôi khi bạn phải **tìm hiểu** sự thật khi người ta che giấu nó.

If you probe for weaknesses in the system, you might find a solution.

Nếu bạn **tìm hiểu** điểm yếu của hệ thống, có thể bạn sẽ tìm ra giải pháp.