"prizefighting" in Indonesian
Definition
Quyền anh chuyên nghiệp là môn thể thao mà các vận động viên thi đấu để nhận tiền thưởng hoặc giải thưởng, thường là môn đấm bốc.
Usage Notes (Indonesian)
'Quyền anh chuyên nghiệp' thường xuất hiện trong lịch sử hoặc văn bản trang trọng khi nói về boxing. Đừng nhầm với đấu đường phố hay boxing nghiệp dư.
Examples
Prizefighting began as an illegal sport in many countries.
**Quyền anh chuyên nghiệp** từng bắt đầu là môn thể thao bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
In prizefighting, boxers compete to win money.
Trong **quyền anh chuyên nghiệp**, các võ sĩ tranh tài để nhận tiền thưởng.
Not all fighting sports are prizefighting.
Không phải tất cả các môn thể thao đối kháng đều là **quyền anh chuyên nghiệp**.
Many famous boxers started their careers in underground prizefighting rings.
Nhiều võ sĩ nổi tiếng từng bắt đầu sự nghiệp từ các sàn đấu **quyền anh chuyên nghiệp** chui.
The world of prizefighting is tough and full of risks.
Thế giới **quyền anh chuyên nghiệp** rất khắc nghiệt và đầy rủi ro.
He was fascinated by old stories of illegal prizefighting matches.
Anh ấy bị cuốn hút bởi các câu chuyện xưa về các trận **quyền anh chuyên nghiệp** bất hợp pháp.