Herhangi bir kelime yazın!

"prizefighter" in Vietnamese

võ sĩ chuyên nghiệpvõ sĩ thi đấu ăn tiền

Definition

Võ sĩ chuyên nghiệp là người thi đấu quyền anh để nhận tiền thưởng và giải thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Prizefighter' hay dùng cho quyền anh trong bối cảnh xưa hoặc khi nhấn mạnh việc thi đấu vì tiền. Không dùng cho các môn võ khác.

Examples

The prizefighter trained every day for the big match.

**Võ sĩ chuyên nghiệp** luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho trận đấu lớn.

A prizefighter often travels to different cities to compete.

**Võ sĩ chuyên nghiệp** thường phải di chuyển đến nhiều thành phố để thi đấu.

His dream was to become a famous prizefighter.

Ước mơ của anh ấy là trở thành **võ sĩ chuyên nghiệp** nổi tiếng.

Back in the day, being a prizefighter was a rough life.

Ngày xưa, làm **võ sĩ chuyên nghiệp** rất vất vả.

He fought as a prizefighter before retiring and opening his own gym.

Anh ấy từng thi đấu như một **võ sĩ chuyên nghiệp** trước khi giải nghệ và mở phòng tập riêng.

A true prizefighter never backs down, no matter how tough the opponent is.

Một **võ sĩ chuyên nghiệp** thực thụ không bao giờ chùn bước, dù đối thủ có mạnh đến đâu.