Herhangi bir kelime yazın!

"privilege" in Vietnamese

đặc quyềnvinh dự

Definition

Đặc quyền là lợi ích, quyền lợi đặc biệt mà không phải ai cũng có. Từ này cũng có thể chỉ sự vinh dự hoặc niềm vui lớn khi làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thảo luận xã hội như 'đặc quyền da trắng', 'đặc quyền giai cấp'. Trong lời nói lịch sự, 'It was a privilege' có nghĩa là 'thật vinh dự'. Tùy bối cảnh, nghĩa có thể tích cực, trung lập hoặc phê phán.

Examples

Access to clean water should not be a privilege.

Việc tiếp cận nước sạch không nên chỉ là một **đặc quyền**.

Only members have the privilege of using this room.

Chỉ có hội viên mới có **đặc quyền** sử dụng căn phòng này.

It was a privilege to learn from her.

Được học hỏi từ cô ấy là một **vinh dự**.

He grew up with a lot of privilege and didn't realize it for years.

Anh ấy lớn lên với rất nhiều **đặc quyền** mà nhiều năm sau mới nhận ra.

Honestly, it's a privilege just to be invited.

Thật lòng, chỉ được mời thôi cũng đã là một **vinh dự** rồi.

Not everyone sees their own privilege, and that's part of the problem.

Không phải ai cũng nhận ra **đặc quyền** của mình, và đó là một phần của vấn đề.