Herhangi bir kelime yazın!

"prioritizing" in Vietnamese

ưu tiên

Definition

Là xác định điều gì quan trọng nhất để tập trung vào nó trước tiên, thường là sắp xếp công việc hoặc người theo mức độ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong công việc, học tập và phát triển bản thân. Các cụm như 'prioritizing tasks', 'prioritizing your health' xuất hiện nhiều. 'Prioritizing' khác với chỉ sắp xếp ('organizing'), vì nó nhấn mạnh chọn điều quan trọng nhất.

Examples

I am prioritizing my homework tonight.

Tối nay tôi **ưu tiên** làm bài tập về nhà.

He is prioritizing his health this year.

Năm nay anh ấy đang **ưu tiên** sức khỏe của mình.

She is prioritizing her family over her job.

Cô ấy đang **ưu tiên** gia đình hơn công việc.

I'm prioritizing sleep these days—late nights aren't worth it.

Gần đây tôi đang **ưu tiên** giấc ngủ—thức khuya không còn đáng nữa.

We should be prioritizing customer feedback to improve our service.

Chúng ta nên **ưu tiên** phản hồi khách hàng để cải thiện dịch vụ.

When life gets busy, prioritizing what matters most helps a lot.

Khi cuộc sống bận rộn, **ưu tiên** những điều quan trọng nhất sẽ giúp ích rất nhiều.