"printouts" in Vietnamese
Definition
Tài liệu hoặc thông tin được in ra giấy từ máy tính hoặc máy in, thường là bản giấy, không phải bản số.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bản in' thường để chỉ từng tờ giấy in, thường gặp ở văn phòng, trường học. Không dùng cho ảnh, poster hoặc xuất bản quảng cáo.
Examples
Please hand in your printouts before leaving the class.
Vui lòng nộp **bản in** trước khi rời lớp.
I made several printouts of the report for the meeting.
Tôi đã in ra nhiều **bản in** của báo cáo cho cuộc họp.
She forgot her printouts at home.
Cô ấy đã quên **bản in** ở nhà.
Do you want the printouts double-sided or single-sided?
Bạn muốn **bản in** 2 mặt hay 1 mặt?
I left the printouts on your desk so you can check them later.
Tôi đã để **bản in** trên bàn của bạn để bạn kiểm tra sau.
Can you grab the printouts from the printer for me?
Bạn có thể lấy giúp tôi **bản in** từ máy in không?