Herhangi bir kelime yazın!

"principally" in Vietnamese

chủ yếuchính

Definition

Được dùng để chỉ lý do, phần hoặc khía cạnh chính của điều gì đó; đa phần hoặc chủ yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc học thuật như 'mainly'/'primarily.' Hiếm khi gặp trong hội thoại hàng ngày. Thường đặt trước động từ hoặc mệnh đề chính.

Examples

The city is known principally for its beautiful architecture.

Thành phố này được biết đến **chủ yếu** nhờ kiến trúc đẹp.

Their income comes principally from farming.

Thu nhập của họ đến **chủ yếu** từ nông nghiệp.

The program focuses principally on children under five.

Chương trình này tập trung **chủ yếu** vào trẻ dưới năm tuổi.

He’s interested principally in science, not the arts.

Anh ấy quan tâm **chủ yếu** đến khoa học, không phải nghệ thuật.

Their decision was based principally on cost.

Quyết định của họ dựa **chủ yếu** vào chi phí.

The protests were principally about education reforms.

Các cuộc biểu tình **chủ yếu** liên quan đến cải cách giáo dục.