"princeling" in Vietnamese
Definition
Một hoàng tử trẻ, thường là con nhà quyền lực nhưng không có thực quyền, đôi khi bị coi là được nuông chiều và thiếu năng lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý châm biếm hoặc mỉa mai, ám chỉ người hưởng đặc quyền nhưng không xứng đáng hoặc không có năng lực thực sự.
Examples
The princeling inherited a large fortune but had no real responsibilities.
**Hoàng tử nhỏ** thừa hưởng một gia sản lớn nhưng không có trách nhiệm thực sự nào.
In ancient times, a princeling might govern a small region under the king.
Thời xưa, một **hoàng tử nhỏ** có thể cai quản một vùng nhỏ dưới quyền vua.
Many people disliked the arrogant attitude of the young princeling.
Nhiều người không thích thái độ kiêu ngạo của **hoàng tử nhỏ** trẻ tuổi đó.
He acted like a real princeling, expecting everyone to do things for him.
Anh ta cư xử đúng kiểu **hoàng tử nhỏ**, luôn mong mọi người làm mọi việc cho mình.
Some critics call wealthy heirs in business 'modern princelings'.
Một số nhà phê bình gọi các người thừa kế giàu có trong kinh doanh là 'những **hoàng tử nhỏ** hiện đại'.
Growing up as a princeling, he never learned how to handle real problems on his own.
Lớn lên là một **hoàng tử nhỏ**, anh ta chưa từng học cách tự giải quyết vấn đề thực tế.