Herhangi bir kelime yazın!

"primordial" in Vietnamese

nguyên sơcơ bản nhất

Definition

Rất cổ xưa hoặc tồn tại từ lúc ban đầu; cũng dùng để chỉ cái gì đó căn bản, thiết yếu cho sự tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc khoa học, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong cụm như 'primordial soup', 'primordial urge'.

Examples

Life on Earth began in the primordial oceans.

Sự sống trên Trái Đất bắt đầu trong các đại dương **nguyên sơ**.

Water is primordial for life.

Nước là yếu tố **cơ bản nhất** cho sự sống.

Scientists study the primordial universe to understand its origin.

Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ **nguyên sơ** để hiểu nguồn gốc của nó.

Some people believe we still experience primordial fears from ancient times.

Một số người tin chúng ta vẫn còn cảm nhận những nỗi sợ **nguyên sơ** từ thời cổ đại.

His drawings had a primordial quality, like cave paintings.

Những bức vẽ của anh ấy có nét **nguyên sơ**, giống như tranh hang động.

Food, water, and shelter are primordial needs for every human being.

Thức ăn, nước uống và nơi ở là những nhu cầu **cơ bản nhất** cho mọi người.