Herhangi bir kelime yazın!

"primeval" in Vietnamese

nguyên sơnguyên thủy

Definition

Liên quan đến thời kỳ đầu tiên của thế giới; rất cổ xưa hoặc nguyên thủy, thường dùng cho rừng, sinh vật hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường nhấn mạnh sự xưa cổ, hoang sơ như 'primeval forest', 'primeval instinct'. Không dùng cho lịch sử gần đây hoặc các vật cũ đơn thuần.

Examples

The dinosaur lived in a primeval world.

Khủng long đã từng sống trong một thế giới **nguyên sơ**.

This forest is full of primeval trees.

Cánh rừng này đầy những cây **nguyên sơ**.

She felt a primeval fear in the darkness.

Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ **nguyên thủy** trong bóng tối.

It was like standing in a primeval jungle, untouched by humans.

Cảm giác như đang đứng trong một khu rừng rậm **nguyên sơ**, chưa từng có dấu vết con người.

There's something primeval about the way the wolves howl at night.

Có điều gì đó thật **nguyên thủy** trong cách bầy sói tru lên vào ban đêm.

When he saw the fire, a primeval instinct took over.

Khi anh ta nhìn thấy lửa, một bản năng **nguyên thủy** chiếm lấy anh.