Herhangi bir kelime yazın!

"prime of life" in Vietnamese

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

Definition

Khoảng thời gian trong đời khi con người sung sức nhất, khỏe mạnh nhất và có nhiều khả năng nhất, thường là tuổi trẻ hoặc trung niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tích cực để nói về những năm tháng đẹp nhất. Hay gặp trong cụm như 'in the prime of life'. Mang sắc thái hơi trang trọng, văn chương.

Examples

He is in the prime of life and full of energy.

Anh ấy đang ở **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời** và tràn đầy năng lượng.

Many athletes reach the prime of life in their twenties.

Nhiều vận động viên đạt **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời** ở tuổi đôi mươi.

She enjoyed traveling during the prime of life.

Cô ấy đã tận hưởng việc du lịch trong **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.

He was cut down in the prime of life, which shocked everyone.

Anh ấy bị mất đi trong **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**, điều này khiến mọi người sốc.

You should take risks while you’re in your prime of life.

Bạn nên mạo hiểm khi đang ở **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.

It’s a shame to waste your prime of life worrying about the future.

Thật tiếc nếu lãng phí **thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời** để lo lắng cho tương lai.