"pride and joy" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật khiến bạn cảm thấy rất tự hào và hạnh phúc; thường là thứ bạn trân trọng sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đại từ sở hữu: 'niềm tự hào và hạnh phúc của tôi'. Không dùng cho những thứ bình thường, mà chỉ dùng cho điều gì bạn đặc biệt trân trọng.
Examples
My son is my pride and joy.
Con trai tôi là **niềm tự hào và hạnh phúc** của tôi.
This painting is her pride and joy.
Bức tranh này là **niềm tự hào và hạnh phúc** của cô ấy.
Their garden is their pride and joy.
Khu vườn của họ là **niềm tự hào và hạnh phúc** của họ.
That old car is his pride and joy. He takes care of it every weekend.
Chiếc xe cũ đó là **niềm tự hào và hạnh phúc** của anh ấy. Anh ấy chăm sóc nó mỗi cuối tuần.
Whenever she talks about her students, you can tell they're her pride and joy.
Mỗi khi cô ấy nói về học sinh của mình, bạn có thể thấy đó là **niềm tự hào và hạnh phúc** của cô ấy.
This little shop has always been my pride and joy.
Cửa hàng nhỏ này luôn là **niềm tự hào và hạnh phúc** của tôi.