Herhangi bir kelime yazın!

"prickly" in Vietnamese

có gaidễ cáu (người)

Definition

Có nhiều gai nhỏ và sắc nhọn. Cũng dùng để chỉ người dễ nổi cáu hoặc khó tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

'có gai' dùng mô tả đồ vật, 'dễ cáu' cho người. 'Prickly subject' tức chuyện nhạy cảm, 'prickly meeting' là cuộc họp căng thẳng.

Examples

The cactus is very prickly.

Cây xương rồng này rất **có gai**.

Be careful, that bush is prickly.

Cẩn thận, bụi cây đó **có gai**.

She wore gloves to touch the prickly plant.

Cô ấy mang găng tay để chạm vào cây **có gai**.

He's a bit prickly when you ask about his job.

Anh ấy hơi **dễ cáu** khi bạn hỏi về công việc của mình.

That was a prickly meeting; everyone was tense.

Đó là một cuộc họp **căng thẳng**; ai cũng căng thẳng.

Don't take it personally—she's always a little prickly in the morning.

Đừng để ý, cô ấy sáng nào cũng hơi **dễ cáu**.