Herhangi bir kelime yazın!

"pricing" in Vietnamese

định giá

Definition

Cách đưa ra mức giá hoặc quá trình quyết định mức giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'chiến lược định giá', 'định giá linh hoạt'. Không dùng để chỉ một mức giá cụ thể ('price'), mà nói về cách hoặc quá trình xác định mức giá.

Examples

The pricing of the new phone is very high.

**Định giá** cho điện thoại mới rất cao.

We need to discuss our pricing before launching the product.

Chúng ta cần thảo luận về **định giá** trước khi ra mắt sản phẩm.

Good pricing helps a business attract more customers.

**Định giá** tốt giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng hơn.

Their pricing strategy is way more flexible than ours.

Chiến lược **định giá** của họ linh hoạt hơn nhiều so với chúng ta.

Let me check the pricing on their website before we decide.

Để tôi kiểm tra **định giá** trên website của họ trước khi quyết định.

People are complaining about the new subscription pricing.

Mọi người đang phàn nàn về **định giá** mới của gói đăng ký.