Herhangi bir kelime yazın!

"pricey" in Vietnamese

đắtđắt đỏ

Definition

Khi một vật 'đắt', nghĩa là nó có giá cao hơn bình thường và đôi khi không xứng với giá đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đắt' hoặc 'đắt đỏ' thường dùng trong khi nói chuyện thân mật để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc nhà hàng mà cảm thấy quá giá trị thực. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That car is really pricey.

Chiếc xe đó thực sự quá **đắt**.

The shoes were too pricey for me.

Đôi giày đó quá **đắt** đối với tôi.

We can't afford that pricey restaurant.

Chúng tôi không đủ tiền cho nhà hàng **đắt** đó.

The new phone looks nice, but it’s a bit pricey for what it offers.

Chiếc điện thoại mới trông đẹp, nhưng hơi **đắt** so với những gì nó mang lại.

I wanted to buy that jacket, but it was too pricey, so I’ll wait for a sale.

Tôi định mua chiếc áo khoác đó, nhưng nó quá **đắt**, nên tôi sẽ đợi khi giảm giá.

Some healthy foods are surprisingly pricey these days.

Dạo gần đây, một số thực phẩm tốt cho sức khỏe lại trở nên **đắt** một cách bất ngờ.