Herhangi bir kelime yazın!

"preys" in Vietnamese

săn mồilợi dụng

Definition

Khi một động vật săn và ăn một động vật khác hoặc ai đó lợi dụng và làm hại người yếu thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học ('the lion preys on zebras') hoặc nghĩa bóng ('preys on the elderly'). Không nhầm với 'praise'.

Examples

A lion preys on zebras in the wild.

Sư tử **săn mồi** ngựa vằn ngoài tự nhiên.

The cat preys on mice around the house.

Con mèo **săn mồi** chuột quanh nhà.

The hawk preys on small birds.

Chim ưng **săn mồi** chim nhỏ.

He preys on people who trust him, taking their money.

Anh ta **lợi dụng** những người tin tưởng mình để lấy tiền của họ.

Online scams often target and prey on the elderly.

Những trò lừa đảo trực tuyến thường nhắm vào và **lợi dụng** người già.

She's careful because she knows some people prey on newcomers in the city.

Cô ấy cẩn thận vì biết có những người trong thành phố **lợi dụng** người mới đến.