"prey upon" in Vietnamese
Definition
Săn và giết để làm thức ăn như kẻ săn mồi. Ngoài ra còn có nghĩa là lợi dụng hoặc làm hại người yếu thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể chỉ việc động vật săn mồi thật nhưng thường dùng bóng bẩy, chỉ việc lợi dụng người yếu thế. Dùng trong văn nói trang trọng hoặc liên quan đến lừa đảo, tội phạm.
Examples
Lions prey upon zebras in the wild.
Sư tử **săn mồi** ngựa vằn ngoài tự nhiên.
Scammers often prey upon elderly people.
Kẻ lừa đảo thường **lợi dụng** người già.
Some animals prey upon smaller creatures to survive.
Một số động vật **săn mồi** các sinh vật nhỏ hơn để sống sót.
Cybercriminals love to prey upon people who aren't careful online.
Tội phạm mạng rất thích **lợi dụng** những ai không cẩn thận trên mạng.
It’s disgusting how some companies prey upon people’s fears just to sell products.
Thật kinh tởm khi một số công ty **lợi dụng** nỗi sợ của người khác chỉ để bán hàng.
He targets new students and tries to prey upon their lack of experience.
Anh ta nhắm vào sinh viên mới và cố **lợi dụng** sự thiếu kinh nghiệm của họ.