Herhangi bir kelime yazın!

"preventing" in Vietnamese

ngăn ngừa

Definition

Hành động để ngăn chặn một việc xảy ra trước khi nó diễn ra; chủ động tránh các vấn đề hoặc tình huống không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về phòng tránh điều tiêu cực, nhất là trong y tế, an toàn hay công việc ('preventing disease', 'preventing accidents'). Không dùng cho việc ngăn cản vật lý.

Examples

They are preventing accidents by making new rules.

Họ đang đặt ra quy tắc mới để **ngăn ngừa** tai nạn.

Washing your hands is important for preventing illness.

Rửa tay rất quan trọng để **ngăn ngừa** bệnh.

The door lock is for preventing theft.

Khoá cửa này dùng để **ngăn ngừa** trộm cắp.

He’s focused on preventing future problems, not just fixing old ones.

Anh ấy tập trung vào **ngăn ngừa** vấn đề trong tương lai chứ không chỉ sửa lỗi cũ.

We need new strategies for preventing cyber attacks.

Chúng ta cần chiến lược mới để **ngăn ngừa** các cuộc tấn công mạng.

Wearing sunscreen is about preventing damage before it happens.

Bôi kem chống nắng là để **ngăn ngừa** tổn thương từ trước.