"prevails" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó trở thành mạnh mẽ hơn, phổ biến hơn hoặc chiến thắng trước điều khác. Thường dùng với ý tưởng, giá trị hoặc phong tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng với các khái niệm như 'công lý', 'sự thật', 'lý trí'. Không dùng cho thi đấu thể thao hay đánh nhau.
Examples
Truth always prevails in the end.
Cuối cùng, **sự thật** luôn **chiếm ưu thế**.
Justice prevails when everyone is treated fairly.
Khi mọi người đều được đối xử công bằng thì **công lý** **chiếm ưu thế**.
Good often prevails over evil in stories.
Trong truyện, cái thiện thường **chiếm ưu thế** so với cái ác.
Let’s hope common sense prevails at the meeting.
Hy vọng là tại cuộc họp, **lý lẽ thông thường** sẽ **chiếm ưu thế**.
Despite the difficulties, her optimism prevails.
Dù gặp khó khăn, sự lạc quan của cô ấy vẫn **chiếm ưu thế**.
Tradition still prevails in many small towns.
Ở nhiều thị trấn nhỏ, **truyền thống** vẫn **chiếm ưu thế**.