Herhangi bir kelime yazın!

"prevail against" in Vietnamese

vượt quachiến thắng

Definition

Đánh bại hoặc vượt qua ai đó hoặc điều gì đó cuối cùng, thường sau một quá trình đấu tranh hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng và hơi cổ, thường gặp trong văn học, pháp lý hoặc tôn giáo. Thường kết hợp với 'opposition', 'enemies', 'challenges', 'adversity'.

Examples

The team hoped to prevail against stronger opponents.

Đội hy vọng sẽ **vượt qua** những đối thủ mạnh hơn.

With courage, we will prevail against any challenge.

Với lòng dũng cảm, chúng ta sẽ **vượt qua** mọi thử thách.

They managed to prevail against all odds.

Họ đã **chiến thắng** mọi khó khăn.

No matter what happens, we must prevail against injustice.

Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta phải **chiến thắng** sự bất công.

The hero will eventually prevail against evil in the end.

Cuối cùng, người anh hùng sẽ **chiến thắng** cái ác.

Sometimes you have to fight hard to prevail against your fears.

Đôi khi, bạn phải chiến đấu thực sự để **vượt qua** nỗi sợ của mình.