Herhangi bir kelime yazın!

"prettily" in Vietnamese

xinh xắnduyên dáng

Definition

Một cách duyên dáng, xinh xắn hoặc hấp dẫn, thường nói về ngoại hình, cử chỉ hoặc lời nói nhẹ nhàng, tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong văn viết, thể hiện nét nhẹ nhàng, tao nhã, nữ tính; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng cho vẻ đẹp nổi bật hoặc ấn tượng mạnh.

Examples

She arranged the flowers prettily in the vase.

Cô ấy cắm hoa vào bình **xinh xắn**.

The little girl smiled prettily at her mother.

Cô bé mỉm cười **duyên dáng** với mẹ.

She was dressed prettily for the party.

Cô ấy ăn mặc **xinh xắn** cho bữa tiệc.

The garden was lit prettily with string lights for the wedding.

Khu vườn được chiếu sáng **xinh xắn** bằng đèn dây cho đám cưới.

She spoke prettily but didn’t say much of importance.

Cô ấy nói chuyện **duyên dáng**, nhưng không nói gì quan trọng.

He wrapped the present prettily with ribbons and colored paper.

Anh ấy gói món quà **xinh xắn** với ruy băng và giấy màu.